đâm mầm
Định nghĩa
- Động từ:
- Nảy mầm, bắt đầu mọc: "đâm mầm" chỉ hành động của hạt giống hoặc chồi non bắt đầu nhú lên, phát triển từ trạng thái tiềm sinh thành cây con.
- Bắt đầu phát triển, hình thành: "đâm mầm" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự khởi đầu của một ý tưởng, cảm xúc, hoặc hiện tượng mới.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Hạt đậu đã đâm mầm sau vài ngày gieo xuống đất ẩm. (Hạt đậu nảy mầm và bắt đầu mọc lên sau vài ngày.)
- Chồi non đâm mầm từ thân cây già. (Chồi non nhú ra từ thân cây đã già.)
Nghĩa bóng:
- Tình yêu thương đâm mầm trong lòng cô ấy từ những ngày đầu gặp gỡ. (Tình cảm bắt đầu hình thành và phát triển.)
- Ý tưởng khởi nghiệp đâm mầm từ một cuộc trò chuyện tình cờ. (Ý tưởng bắt đầu nảy sinh từ một dịp ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đâm mầm xanh": nhấn mạnh sự sống mới, tươi tốt.
- Sau cơn mưa, khắp cánh đồng đâm mầm xanh mướt. (Cây cối mọc lên xanh tươi sau mưa.)
"đâm mầm hy vọng": sự khởi đầu của niềm tin, lạc quan.
- Trong khó khăn, niềm hy vọng vẫn đâm mầm nơi trái tim con người. (Dù khốn khó, hy vọng vẫn bắt đầu xuất hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Nảy mầm (động từ): mọc lên từ hạt — đồng nghĩa với "đâm mầm".
- Hạt giống nảy mầm sau ba ngày. (Hạt giống bắt đầu mọc.)
Mọc mầm (động từ): nhú lên thành mầm — tương tự "đâm mầm".
- Khoai tây đã mọc mầm, không nên ăn nữa. (Khoai tây đã nhú mầm, có thể gây độc.)
Nhú mầm (động từ): bắt đầu xuất hiện dưới dạng mầm nhỏ.
- Cây hoa hồng nhú mầm sau khi được cắt tỉa. (Cây hồng bắt đầu ra mầm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Nảy mầm: hành động bắt đầu mọc từ hạt.
- Mọc lên: xuất hiện từ dưới đất hoặc từ thân cây.
- Phát triển: lớn lên, tiến triển (thường dùng cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Đâm mầm nảy lộc: chỉ sự sinh sôi, phát triển mạnh mẽ của cây cối hoặc sự nghiệp.
- Mùa xuân đến, cây cối đâm mầm nảy lộc khắp nơi. (Cây cối sinh sôi, đâm chồi nảy lộc.)